Quy trình toàn diện và phương pháp triển khai phần mềm quản lý sản xuất

Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu đang trải qua những biến động sâu sắc của cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư (Industry 4.0), việc chuyển đổi số trong lĩnh vực sản xuất không còn là một lựa chọn mang tính xu hướng mà đã trở thành yếu tố sống còn để duy trì năng lực cạnh tranh. Đối với các doanh nghiệp sản xuất, từ quy mô vừa và nhỏ (SME) đến các tập đoàn đa quốc gia, áp lực về tối ưu hóa chi phí, rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường (Lead time) và đảm bảo chất lượng đồng nhất đang ngày càng gia tăng.

Bài viết này được xây dựng nhằm cung cấp một cái nhìn thấu đáo, mang tính học thuật và thực tiễn cao về quy trình triển khai phần mềm quản lý sản xuất. Không chỉ dừng lại ở các bước kỹ thuật đơn thuần, bài viết đi sâu phân tích các khía cạnh quản trị chiến lược, tâm lý học tổ chức trong quản lý sự thay đổi, và các xu hướng công nghệ dự báo. Nội dung được tổng hợp và phân tích dựa trên dữ liệu từ các nhà cung cấp giải pháp hàng đầu, các bài học kinh nghiệm thực tế (case studies), và các nguyên lý quản trị hiện đại như Lean Manufacturing và Six Sigma.

Bản chất của Hệ thống Quản lý Sản xuất: Sự hội tụ ERP và MES

Trước khi đi sâu vào quy trình triển khai, việc định hình rõ các khái niệm công nghệ là bước tiên quyết để tránh những nhầm lẫn tốn kém trong việc xác định phạm vi dự án. Hệ sinh thái công nghệ sản xuất hiện đại được cấu thành bởi hai trụ cột chính: Hệ thống Hoạch định Nguồn lực Doanh nghiệp (ERP) và Hệ thống Điều hành Sản xuất (MES).

Hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning) đóng vai trò là “bộ não” chiến lược của doanh nghiệp. Trong ngữ cảnh sản xuất, ERP tập trung vào các hoạt động hoạch định mang tính dài hạn và trung hạn.

  • Chức năng cốt lõi của nó bao gồm việc quản lý đơn hàng từ khách hàng, tính toán nhu cầu nguyên vật liệu (MRP), quản lý kho bãi, mua hàng và tích hợp chặt chẽ với kế toán tài chính. 
  • ERP trả lời các câu hỏi mang tính định hướng: Chúng ta cần sản xuất cái gì? Khi nào cần hoàn thành? Nguồn lực tài chính và vật tư cần thiết là bao nhiêu?

Ngược lại, Hệ thống MES (Manufacturing Execution System) hoạt động như “hệ thần kinh” của nhà máy, lấp đầy khoảng trống giữa tầng quản trị (ERP) và tầng vận hành máy móc (Shop floor/SCADA).

  • MES hoạt động dựa trên thời gian thực (Real-time), tập trung giám sát, kiểm soát và tối ưu hóa các hoạt động vật lý đang diễn ra tại xưởng. 
  • MES trả lời các câu hỏi mang tính tức thời: Hiện tại máy nào đang chạy? Tiến độ lệnh sản xuất đã đạt bao nhiêu phần trăm? Tỷ lệ lỗi (NG) ngay lúc này là bao nhiêu?

Giai đoạn khởi tạo và hoạch định chiến lược (Pre-implementation)

Thất bại của các dự án triển khai phần mềm quản lý sản xuất thường không bắt nguồn từ lỗi kỹ thuật phần mềm, mà từ những sai lầm trong giai đoạn hoạch định ban đầu. Giai đoạn này đòi hỏi sự tư duy mạch lạc về mục tiêu và sự chuẩn bị kỹ lưỡng về nguồn lực.

Phân tích Nhu cầu và Xác định Mục tiêu (Scoping & Goal Setting)

Doanh nghiệp cần tránh tư duy “mua phần mềm để quản lý tốt hơn” một cách chung chung. Thay vào đó, cần xác định rõ các “điểm đau” (Pain Points) cụ thể đang kìm hãm sự phát triển. Các vấn đề thường gặp bao gồm dữ liệu rời rạc do quản lý thủ công bằng Excel dẫn đến sai sót trong tính toán nhu cầu vật tư ; tồn kho nguyên vật liệu cao nhưng vẫn thường xuyên thiếu hụt gây dừng chuyền ; hoặc không thể tính toán giá thành sản phẩm chính xác theo thời gian thực.

Mục tiêu dự án cần được thiết lập theo nguyên tắc SMART. Ví dụ, thay vì đặt mục tiêu “Nâng cao hiệu quả kho”, doanh nghiệp nên xác định “Giảm 20% giá trị tồn kho nguyên vật liệu và tăng vòng quay tồn kho lên 15% trong vòng 12 tháng sau khi vận hành hệ thống”. Việc xác định phạm vi (Scope) cũng tối quan trọng để tránh hiện tượng “Scope Creep” (phạm vi phình to) – một trong những nguyên nhân chính gây vỡ ngân sách và chậm tiến độ.

Thành lấp đội ngũ Dự án (Project Team)

Con người là nhân tố quyết định thành bại. Một cơ cấu đội dự án chuẩn mực cần bao gồm đầy đủ các thành phần đại diện cho các bên liên quan :

  • Ban Quản trị Dự án (Project Steering Committee): Bao gồm các thành viên Ban Giám đốc. Vai trò của họ là xác định chiến lược, phê duyệt ngân sách, và quan trọng nhất là giải quyết các mâu thuẫn về lợi ích hoặc quy trình giữa các phòng ban. Sự cam kết của lãnh đạo là yếu tố tiên quyết.

  • Quản trị Dự án (Project Manager – PM): Người chịu trách nhiệm điều phối toàn bộ hoạt động, kiểm soát tiến độ và chất lượng. PM cần có tư duy logic, kỹ năng giao tiếp xuất sắc và hiểu biết về cả công nghệ lẫn nghiệp vụ.

  • Người dùng chủ chốt (Key Users): Đây là lực lượng nòng cốt, thường là trưởng/phó các bộ phận (Sản xuất, Kho, Kế toán, Mua hàng). Họ đóng vai trò cầu nối, trực tiếp tham gia vào việc thiết kế quy trình, kiểm thử hệ thống và sau đó đào tạo lại cho nhân viên trong bộ phận (End Users).

Quy trình đánh giá và Lựa chọn đối tác

Việc lựa chọn đối tác triển khai không chỉ đơn thuần là mua một sản phẩm thương mại mà là chọn một người bạn đồng hành dài hạn. Một sai lầm phổ biến là doanh nghiệp chỉ chú trọng vào giá cả hoặc danh tiếng thương hiệu mà bỏ qua sự phù hợp về văn hóa và đặc thù ngành.

Một quy trình lựa chọn bài bản cần dựa trên các tiêu chí sau:

  • Sự thấu hiểu đặc thù ngành: Nhà cung cấp có kinh nghiệm triển khai cho các doanh nghiệp cùng ngành không?

  • Năng lực tùy biến (Customization): Doanh nghiệp Việt Nam thường có quy trình vận hành linh hoạt. Phần mềm cần có khả năng tùy biến để đáp ứng, nhưng đồng thời phải giữ được cấu trúc chuẩn để dễ dàng nâng cấp. Các giải pháp của DxFACTORY thường được đánh giá cao ở khả năng này.

  • Công nghệ và Khả năng mở rộng: Hệ thống có dễ dạng mở rộng cho nhiều nhà máy/phân xưởng không?

  • Dịch vụ hỗ trợ sau triển khai: Đội ngũ hỗ trợ có phản ứng nhanh không?

Vòng đời triển khai dự án (The Implementation Lifecycle)

Đây là giai đoạn chuyển hóa các ý tưởng và kế hoạch thành hiện thực. Dựa trên tổng hợp các phương pháp luận từ các đơn vị triển khai hàng đầu , quy trình triển khai tiêu chuẩn bao gồm các bước sau.

Bước 1: Khảo sát Hiện trạng và Thống nhất Quy trình

Đây là nền móng của dự án. Mục tiêu là hiểu rõ quy trình hiện tại để xây dựng quy trình tương lai.

  • Hoạt động chi tiết: Đội ngũ tư vấn sẽ trực tiếp xuống nhà xưởng, phỏng vấn Key Users, thu thập các biểu mẫu, báo cáo, và tài liệu ISO hiện hành. Họ sẽ quan sát thực tế cách dòng vật liệu di chuyển, cách công nhân ghi chép số liệu, từ đó phát hiện các “điểm mù” hoặc lãng phí trong quản lý.

  • Đánh giá hạ tầng: Đồng thời, cần khảo sát hạ tầng phần cứng như máy chủ, hệ thống mạng tại xưởng (vốn thường không ổn định do nhiễu từ máy móc), và các thiết bị đầu cuối như máy quét mã vạch, máy tính công nghiệp.

  • Kết quả đầu ra: Tài liệu Khảo sát hiện trạng (Current State Assessment) và Tài liệu Đề xuất Giải pháp (Solution Proposal).

Bước 2: Thiết kế Hệ thống và Lập kế hoạch Chi tiết (System Design & Blueprint)

Dựa trên kết quả khảo sát, hai bên sẽ cùng nhau xây dựng “bản thiết kế” cho hệ thống mới.

  • Phân tích Fit/Gap: So sánh yêu cầu của doanh nghiệp với tính năng chuẩn của phần mềm để xác định các điểm phù hợp (Fit) và các điểm thiếu hụt (Gap). Đối với các điểm thiếu hụt, cần quyết định: Tùy chỉnh phần mềm hay Điều chỉnh quy trình doanh nghiệp.

  • Thiết kế Dữ liệu chủ: Đây là bước cực kỳ quan trọng. Cần quy hoạch lại hệ thống mã số (mã vật tư, mã thành phẩm, mã khách hàng) đảm bảo tính nhất quán, không trùng lặp và có khả năng mở rộng. Thiết lập cấu trúc BOM (Định mức nguyên vật liệu) và Quy trình công nghệ (Routing).

  • Kết quả đầu ra: Tài liệu Thiết kế Tổng thể (Blueprint Design). Đây là văn bản pháp lý quan trọng, cần được ký duyệt bởi cả hai bên trước khi tiến hành cấu hình hệ thống.

Bước 3: Cấu hình và Tùy chỉnh Hệ thống (Configuration & Customization)

Giai đoạn này là lúc các kỹ sư phần mềm chuyển đổi các yêu cầu trong Blueprint thành các dòng code và thiết lập hệ thống.

  • Hoạt động: Thiết lập các tham số hệ thống, quy tắc sinh mã tự động, phân quyền người dùng. Lập trình các tính năng đặc thù (Customize) và xây dựng các mẫu báo cáo, mẫu in chứng từ theo yêu cầu.

  • Tích hợp hệ thống: Thực hiện kết nối API với các hệ thống phần cứng hoặc phần mềm khác nếu có (ví dụ: kết nối cân điện tử, hệ thống chấm công, hoặc phần mềm kế toán cũ).

Bước 4: Kiểm thử và đào tạo người dùng (Testing & Training)

Đây là giai đoạn hệ thống được kiểm chứng bởi người dùng thực tế.

  • Kiểm thử quy trình: Chạy thử các quy trình nghiệp vụ giả lập trong phòng họp với dữ liệu mẫu để kiểm tra tính logic của dòng chảy thông tin.

  • Kiểm thử chấp nhận người dùng (UAT – User Acceptance Testing): Key Users trực tiếp thao tác trên hệ thống với các kịch bản thực tế. Mọi lỗi phát sinh hoặc bất cập về giao diện (UI/UX) cần được ghi nhận và khắc phục.

  • Đào tạo: Áp dụng mô hình “Train the Trainer”. Đơn vị triển khai đào tạo chuyên sâu cho Key Users, sau đó Key Users sẽ đào tạo lại cho End Users. Cách này giúp doanh nghiệp chủ động làm chủ hệ thống về sau.

Bước 5: Chuẩn bị dữ liệu và chuyển đổi (Data Migration)

Chất lượng dữ liệu đầu vào quyết định độ chính xác của hệ thống.

  • Làm sạch dữ liệu: Rà soát, loại bỏ các mã rác, mã trùng trong danh mục khách hàng, vật tư.

  • Kiểm kê và Chốt số dư: Tiến hành kiểm kê kho thực tế, chốt công nợ và số dư tài khoản tại thời điểm chuyển đổi. Dữ liệu tồn kho sai lệch ngay từ đầu sẽ khiến hệ thống tính toán sai, dẫn đến mất niềm tin của người dùng.

Bước 6: Vận hành Chính thức (Go-live)

Thời điểm Go-live là cột mốc quan trọng đánh dấu sự chuyển giao từ hệ thống cũ sang hệ thống mới. Chiến lược Go-live:

  • Một lần: Chuyển đổi toàn bộ ngay lập tức. Rủi ro cao nhưng dứt khoát.
  • Cuốn chiếu: Triển khai từng phân hệ hoặc từng nhà máy. An toàn hơn nhưng kéo dài thời gian.
  • Song song: Vận hành cả hệ thống cũ và mới trong một khoảng thời gian. An toàn nhất về dữ liệu nhưng gây áp lực công việc gấp đôi cho nhân viên.

Bước 7: Nghiệm thu và tối ưu hóa sau triển khai

Dự án không kết thúc tại Go-live. Giai đoạn này tập trung vào việc ổn định hệ thống và khai thác dữ liệu.

  • Đánh giá: So sánh kết quả đạt được với mục tiêu ban đầu đặt ra ở giai đoạn khởi tạo.

  • Bảo hành & Bảo trì: Thiết lập kênh hỗ trợ kỹ thuật để xử lý các vấn đề phát sinh trong quá trình vận hành.

  • Cải tiến liên tục: Dựa trên các báo cáo phân tích dữ liệu, doanh nghiệp tiếp tục tinh chỉnh quy trình để đạt hiệu suất cao hơn.

Phân tích chuyên sâu các chức năng cốt lõi

Để quản lý sản xuất hiệu quả, phần mềm cần sở hữu các “động cơ” mạnh mẽ. Dưới đây là phân tích sâu về cơ chế hoạt động của các phân hệ quan trọng nhất.

Quản lý cấu trúc sản phẩm (BOM) và Quy trình (Routing)

BOM (Bill of Materials) được ví như trái tim của phần mềm sản xuất.

  • Cơ chế: Phần mềm cần hỗ trợ xây dựng BOM đa cấp (Multi-level BOM) để phản ánh chính xác cấu trúc lắp ráp của sản phẩm phức tạp.

  • Quản lý phiên bản (Version Control): Trong thực tế, thiết kế sản phẩm thay đổi liên tục. Hệ thống phải lưu trữ lịch sử các phiên bản BOM để đảm bảo sản xuất đúng mẫu mã hiện hành và truy xuất được lịch sử khi có khiếu nại.

  • Định mức linh động: Khả năng thiết lập tỷ lệ hao hụt (Scrap rate) cho từng loại vật tư giúp tính toán nhu cầu mua hàng sát thực tế hơn.

Hoạch định Nhu cầu Vật tư (MRP)

Đây là chức năng giúp trả lời câu hỏi hóc búa: “Khi nào mua và mua bao nhiêu?”

Logic tính toán: MRP hoạt động dựa trên công thức cơ bản:

Nhu cầu ròng = (Nhu cầu tổng từ đơn hàng + Dự báo) – (Tồn kho hiện tại + Hàng đang về + Hàng giữ chỗ)

Lợi ích: Thay thế hoàn toàn việc tính toán thủ công bằng Excel, giúp giảm thiểu sai sót con người, ngăn ngừa tình trạng thiếu vật tư gây dừng chuyền hoặc thừa vật tư gây ứ đọng vốn.

Lập lịch và Điều độ Sản xuất (Production Scheduling)

  • Lập lịch hữu hạn (Finite Scheduling): Các hệ thống hiện đại (như DxAPS) có khả năng lập lịch dựa trên năng lực thực tế của máy móc. Hệ thống sẽ tự động cảnh báo nếu lệnh sản xuất được giao vượt quá công suất máy, giúp người quản lý cân đối lại nguồn lực.

  • Trực quan hóa: Sử dụng biểu đồ Gantt để hiển thị tiến độ các lệnh sản xuất, giúp điều độ viên dễ dàng theo dõi và điều chỉnh.

Kiểm soát thực thi và chất lượng

  • Ghi nhận thời gian thực: Thay vì báo cáo giấy vào cuối ngày, công nhân sử dụng máy tính bảng hoặc thiết bị IoT để báo cáo sản lượng, phế phẩm ngay tại công đoạn. Điều này giúp dữ liệu luôn real-time.

  • Quản lý chất lượng (QC): Tích hợp quy trình kiểm tra IQC (đầu vào), PQC (trên chuyền) và OQC (đầu ra). Hệ thống có thể kết nối trực tiếp với thiết bị đo để lấy thông số, giảm thiểu gian lận hoặc sai sót khi ghi chép thủ công.

Hệ thống đo lường hiệu quả (KPIs) và chiến lược tối ưu

Triển khai phần mềm chỉ là bước khởi đầu. Giá trị thực sự nằm ở việc sử dụng dữ liệu để ra quyết định. Các chỉ số KPI sau đây là thước đo sức khỏe của hệ thống sản xuất.

Hiệu suất Thiết bị Tổng thể (OEE – Overall Equipment Effectiveness)

OEE là chỉ số “vàng” trong quản lý sản xuất, phản ánh hiệu quả sử dụng tài sản cố định.

Thành phần Định nghĩa Công thức tính toán Ý nghĩa
A (Availability)
Mức độ sẵn sàng
(Thời gian chạy máy thực tế / Thời gian chạy máy kế hoạch) x 100%
Đo lường tổn thất do dừng máy (hư hỏng, thay khuôn, thiếu liệu).
P (Performance)
Hiệu suất vận hành
(Tổng sản lượng / (Thời gian chạy máy x Công suất thiết kế)) x 100%
Đo lường tổn thất do chạy chậm, chạy không tải hoặc dừng vặt.
Q (Quality)
Chất lượng sản phẩm
(Sản lượng đạt / Tổng sản lượng sản xuất) x 100%
Đo lường tổn thất do phế phẩm và hàng phải làm lại (Rework).

Công thức tổng quát:

OEE = A x P x Q

Benchmarking: OEE đạt 100% là lý tưởng. Mức 85% được coi là đẳng cấp thế giới (World Class). Mức 60% là mức trung bình phổ biến.

Các Chỉ số Chiến lược Khác

  • Lead Time (Thời gian dẫn): Thời gian từ lúc nhận đơn hàng đến khi giao hàng. Phần mềm giúp rút ngắn Lead time bằng cách loại bỏ các thời gian chờ đợi giữa các công đoạn và tối ưu hóa quy trình lập kế hoạch.

  • On-time Delivery (OTD): Tỷ lệ giao hàng đúng hạn. Đây là chỉ số quan trọng nhất đánh giá sự hài lòng của khách hàng.

  • Inventory Turnover (Vòng quay hàng tồn kho): Phản ánh hiệu quả quản lý vốn lưu động. Mục tiêu là tăng vòng quay, giảm ngày tồn kho.

Quản trị rủi ro và các thách thức trong triển khai

Rủi ro từ yếu tố con người

Sự kháng cự thay đổi là rào cản lớn nhất. Nhân viên thường có tâm lý ngại khó, sợ công nghệ mới sẽ làm lộ các sai sót trước đây hoặc đe dọa vị trí công việc của họ.

  • Chiến lược: Cần có kế hoạch Truyền thông nội bộ rõ ràng về lợi ích của hệ thống. Xây dựng cơ chế khen thưởng cho những nhân viên tích cực. Quan trọng nhất, lãnh đạo phải thể hiện sự quyết tâm và cam kết đồng hành, không được phó mặc cho đội ngũ hay đối tác triển khai.

Rủi ro về quy trình và dữ liệu

Cố gắng “số hóa sự hỗn loạn” là con đường nhanh nhất dẫn đến thất bại. Nếu quy trình hiện tại đang lộn xộn, việc đưa nó lên phần mềm chỉ làm cho sự lộn xộn đó diễn ra nhanh hơn.

  • Chiến lược: Phải chuẩn hóa quy trình và làm sạch dữ liệu trước khi Go-live.

Rủi ro về phạm vi và ngân sách

Hiện tượng “Scope Creep” xảy ra khi doanh nghiệp liên tục đưa ra các yêu cầu mới trong quá trình triển khai, dẫn đến dự án bị kéo dài và đội vốn.

  • Chiến lược: Chốt cứng Blueprint Design. Mọi yêu cầu phát sinh phải được đưa vào Giai đoạn 2 hoặc phải thông qua quy trình phê duyệt thay đổi nghiêm ngặt.

Xu hướng tương lai: Tầm nhìn đến năm 2030

Công nghệ không đứng yên. Doanh nghiệp cần nắm bắt các xu hướng tương lai để đảm bảo hệ thống đầu tư hôm nay không bị lạc hậu vào ngày mai.

Sự trỗi dậy của AIoT (Artificial Intelligence of Things)

Đến năm 2030, IoT sẽ tiến hóa thành AIoT – sự kết hợp giữa kết nối vạn vật và trí tuệ nhân tạo.

  • Tự chủ hoàn toàn (Agentic AI): Máy móc không chỉ gửi dữ liệu về trung tâm mà còn có khả năng tự ra quyết định. Ví dụ: Cảm biến rung động phát hiện dấu hiệu mòn trục, AI sẽ tự động điều chỉnh giảm tốc độ máy và tự động đặt hàng linh kiện thay thế từ nhà cung cấp mà không cần con người can thiệp.

  • Thị giác máy tính (Computer Vision): Hệ thống camera AI sẽ thay thế mắt người trong việc kiểm tra ngoại quan (KCS), phát hiện các lỗi siêu nhỏ với tốc độ và độ chính xác vượt trội.

Digital Twins (Bản sao Kỹ thuật số)

Công nghệ này tạo ra một phiên bản ảo song sinh của nhà máy thực tế. Nhà quản lý có thể mô phỏng các kịch bản sản xuất (ví dụ: Chạy 200% công suất, thay đổi bố trí dây chuyền) trên bản sao ảo để đánh giá rủi ro và hiệu quả trước khi áp dụng vào thực tế, giúp tiết kiệm chi phí thử nghiệm.

Sản xuất Xanh và Bền vững (Green Manufacturing)

Trước áp lực của biến đổi khí hậu và các tiêu chuẩn xuất khẩu khắt khe (như CBAM của Châu Âu), hệ thống quản lý sản xuất tương lai sẽ tích hợp module quản lý năng lượng (EMS) và đo lường dấu chân Carbon (Carbon Footprint) cho từng đơn vị sản phẩm.

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

Phần mềm quản lý sản xuất là gì?

Phần mềm quản lý sản xuất là công cụ hỗ trợ doanh nghiệp quản lý và tối ưu hóa các hoạt động liên quan đến sản xuất, bao gồm lập kế hoạch, quản lý nguyên vật liệu, thiết bị, chất lượng sản phẩm,…

Tại sao doanh nghiệp cần phần mềm quản lý sản xuất?

Bởi vì khi chưa dùng phần mềm, doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc theo dõi tiến độ, lập kế hoạch và quản lý tồn kho. Phần mềm quản lý sản xuất giúp tối ưu hóa quy trình, tiết kiệm chi phí và giảm sai sót, đồng thời nâng cao chất lượng sản phẩm nhờ giám sát liên tục.

Chi phí triển khai phần mềm quản lý sản xuất khoảng bao nhiêu?

Chi phí phụ thuộc vào quy mô và loại giải pháp. Doanh nghiệp cần tính tổng chi phí gồm mua bản quyền, triển khai, đào tạo và duy trì hệ thống.

Kết luận

Hành trình triển khai phần mềm quản lý sản xuất là một quá trình chuyển đổi đầy thách thức nhưng mang lại phần thưởng xứng đáng. Đó không đơn thuần là một dự án công nghệ thông tin, mà là một cuộc cách mạng về phương thức quản trị và văn hóa làm việc.

Việc làm chủ công nghệ quản lý sản xuất sẽ trang bị cho doanh nghiệp Việt Nam một “bộ khung xương” vững chắc, giúp tối ưu hóa nguồn lực nội tại và tự tin tham gia sâu rộng vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

Tại New Ocean Information System, sự hài lòng của khách hàng chính là thước đo thành công thực sự của chúng tôi.

🔗 Tìm hiểu thêm về các giải pháp DxFACTORY cho ngành sản xuất tại: https://dxfac.com/
📩 Liên hệ ngay với đội ngũ New Ocean IS để bắt đầu câu chuyện thành công của riêng bạn!