Phần mềm truy xuất nguồn gốc: Đáp ứng GMP và ISO thế nào?

Nội dung chính

  • GMP và ISO không mặc định yêu cầu doanh nghiệp phải sử dụng một phần mềm truy xuất nguồn gốc cụ thể. Điều doanh nghiệp cần chứng minh là khả năng nhận diện, ghi nhận, kiểm soát và truy lại dữ liệu theo yêu cầu của tiêu chuẩn áp dụng.
  • Mã QR chỉ là phương tiện nhận diện. Khả năng truy xuất thực sự nằm ở dữ liệu phía sau, gồm nguyên liệu, lệnh sản xuất, lô thành phẩm, kiểm tra chất lượng, kho và thông tin giao hàng.
  • Phần mềm hỗ trợ đáp ứng GMP và ISO khi dữ liệu có thể truy ngược, truy xuôi, xác định người thực hiện, thời điểm thực hiện và lịch sử chỉnh sửa.
  • Khi có đánh giá hoặc sự cố chất lượng, doanh nghiệp cần tái dựng được lịch sử của một lô sản phẩm bằng dữ liệu nhất quán và có bằng chứng.
  • Phần mềm không thay thế quy trình vận hành, hệ thống quản lý chất lượng, kiểm nghiệm, HACCP hoặc hoạt động đánh giá chứng nhận.

Tại sao phần mềm truy xuất nguồn gốc sản phẩm thường được nhắc đến khi áp dụng GMP và ISO?

Nhân viên QA và đánh giá viên kiểm tra lịch sử lô sản phẩm, nguyên liệu và hồ sơ chất lượng bằng hệ thống truy xuất nguồn gốc trong nhà máy.

Trước hết cần làm rõ một điểm.

GMP hoặc ISO không cấp chứng nhận cho doanh nghiệp chỉ vì doanh nghiệp đã triển khai phần mềm truy xuất nguồn gốc. Phần mềm cũng không thể tự biến một quy trình sản xuất chưa được kiểm soát thành quy trình đạt chuẩn.

Điều các tiêu chuẩn thường yêu cầu là doanh nghiệp phải kiểm soát được dữ liệu, tài liệu và lịch sử liên quan đến sản phẩm trong phạm vi áp dụng.

Ví dụ, trong môi trường GMP, doanh nghiệp có thể cần lưu thông tin về nguyên liệu đầu vào, nhà cung cấp, mã lô, số lượng, kết quả kiểm nghiệm, trạng thái chấp nhận hoặc loại bỏ và lịch sử phân phối sản phẩm.

Trong ISO 22005, hệ thống truy xuất nguồn gốc được xem là công cụ giúp xác định lịch sử hoặc vị trí của sản phẩm và các thành phần liên quan trong chuỗi thực phẩm.

Tại Việt Nam, yêu cầu về truy xuất nguồn gốc trong một số ngành cũng ngày càng đi sâu vào dữ liệu lô, nguyên liệu, nhà cung cấp, kết quả kiểm nghiệm, khách hàng và đơn vị vận chuyển.

Vì vậy, câu hỏi thực tế của doanh nghiệp không nên chỉ là:

“Nhà máy đã có mã QR chưa?”

Một câu hỏi có giá trị hơn là:

Khi bộ phận chất lượng hoặc đơn vị đánh giá yêu cầu kiểm tra một lô sản phẩm cụ thể, doanh nghiệp có thể xác định lô đó đã sử dụng nguyên liệu nào, được sản xuất khi nào, qua công đoạn nào, kiểm tra theo tiêu chuẩn nào, ai phê duyệt và đã giao cho khách hàng nào hay không?

Đây là lúc phần mềm truy xuất nguồn gốc trở thành một phần của hệ thống kiểm soát sản xuất và chất lượng.

GMP và ISO thực sự yêu cầu doanh nghiệp kiểm soát những dữ liệu nào?

Không nên xem GMP, ISO 9001 và ISO 22000 là những bộ tiêu chuẩn có cùng một yêu cầu.

Mỗi tiêu chuẩn có phạm vi áp dụng riêng. Tuy nhiên, khi triển khai trong nhà máy, chúng thường cùng liên quan đến một số nhóm dữ liệu.

Yêu cầu quản lý Dữ liệu phần mềm cần lưu Ví dụ
Nhận diện sản phẩm Mã hàng, số lô, số sê-ri LOT-RM-102, FG-2609-A
Nguồn nguyên liệu Nhà cung cấp, lô nhà cung cấp, ngày nhận RM-102 từ nhà cung cấp A
Lịch sử sản xuất Lệnh sản xuất, máy, dây chuyền, ca, thời gian WO-2609-25, Line 02
Kiểm soát chất lượng Chỉ tiêu kiểm tra, mẫu, kết quả, trạng thái Đạt, chờ xử lý, không đạt
Phê duyệt lô Người duyệt, thời điểm, tiêu chuẩn áp dụng QA phê duyệt lúc 15:42
Phân phối Phiếu xuất, khách hàng, số lượng Shipment S-1045
Xử lý sai lệch Sai lệch, kết quả điều tra, hành động khắc phục NCR-026
Thu hồi Truy từ nguyên liệu đến thành phẩm và ngược lại RM → FG → khách hàng

Điểm cần lưu ý là phần mềm không nên chỉ có một vài trường dữ liệu được gắn nhãn “ISO” hoặc “GMP”.

Hệ thống phải phản ánh đúng quy trình kiểm soát mà doanh nghiệp thực tế đang áp dụng.

6 cơ chế giúp phần mềm truy xuất hỗ trợ đáp ứng GMP và ISO

Infographic 6 cơ chế phần mềm truy xuất nguồn gốc hỗ trợ GMP và ISO gồm phả hệ lô, quản lý chất lượng, lịch sử dữ liệu, kho và giao hàng, thu hồi và hồ sơ đánh giá.
6 cơ chế phần mềm truy xuất nguồn gốc hỗ trợ GMP và ISO

1. Xây dựng mối liên hệ giữa các lô nguyên liệu và thành phẩm

Truy xuất nguồn gốc bắt đầu từ việc nhận diện chính xác từng lô.

Khi nguyên liệu được nhập kho, hệ thống cần lưu mã lô của nhà cung cấp hoặc mã lô nội bộ.

Khi nguyên liệu được cấp vào một lệnh sản xuất, hệ thống cần ghi nhận nguyên liệu nào đã được sử dụng.

Khi lệnh sản xuất tạo ra thành phẩm, lô thành phẩm tiếp tục được liên kết với các lô nguyên liệu đầu vào.

Ví dụ:

LOT-RM-101 + LOT-RM-102
→ WO-260922-05
→ LOT-FG-260922-A
→ PALLET-P09
→ SHIPMENT-S2409

Nếu LOT-RM-101 sau đó được xác định có vấn đề, doanh nghiệp có thể truy xuôi để tìm toàn bộ thành phẩm đã sử dụng nguyên liệu này.

Ngược lại, nếu khách hàng phản ánh lỗi ở LOT-FG-260922-A, doanh nghiệp có thể truy ngược để xác định lô nguyên liệu, lệnh sản xuất và các công đoạn liên quan.

Đây là nền tảng của truy xuất hai chiều trong sản xuất.

2. Gắn kết quả kiểm tra chất lượng với đúng lô sản phẩm

Một kết quả ghi đơn giản là “QC đạt ngày 22/09” thường chưa đủ.

Hệ thống cần xác định rõ:

  • Kết quả kiểm tra thuộc mẫu nào?
  • Mẫu đó được lấy từ lô nào?
  • Kiểm tra theo tiêu chuẩn nào?
  • Tiêu chuẩn đang dùng là phiên bản nào?
  • Ai thực hiện kiểm tra?
  • Ai xác nhận kết quả?

Quan hệ dữ liệu có thể được tổ chức theo dạng:

Lô sản phẩm
→ Mẫu kiểm tra
→ Hạng mục kiểm tra
→ Tiêu chuẩn áp dụng
→ Kết quả
→ Trạng thái
→ Người phê duyệt

Nếu kết quả không đạt, trạng thái “chờ xử lý” hoặc “không đạt” phải được gắn trực tiếp với lô liên quan.

Nếu phần mềm vẫn cho phép xuất kho một lô đang bị giữ để kiểm tra, doanh nghiệp vẫn có rủi ro dù hệ thống đã lưu đầy đủ kết quả kiểm nghiệm.

Vì vậy, truy xuất nguồn gốc cần kết nối với Ứng dụng Phần mềm Quản lý chất lượng QMS trong nhà máy thay vì chỉ dừng ở việc tạo mã QR.

3. Lưu lịch sử thay đổi dữ liệu

Trong môi trường có yêu cầu kiểm tra và đánh giá, doanh nghiệp không chỉ cần biết dữ liệu hiện tại là gì.

Đơn vị đánh giá có thể cần kiểm tra:

  • Ai tạo dữ liệu?
  • Ai sửa dữ liệu?
  • Sửa vào thời điểm nào?
  • Giá trị cũ là gì?
  • Giá trị mới là gì?
  • Lý do sửa là gì?
  • Ai phê duyệt thay đổi?

Ví dụ, nếu kết quả kiểm tra ban đầu là 7,8 nhưng người dùng sửa thành 7,2 và hệ thống chỉ giữ lại số 7,2, doanh nghiệp đã mất lịch sử của dữ liệu ban đầu.

Một hệ thống phục vụ GMP và ISO vì thế cần có khả năng lưu lịch sử thay đổi, phân quyền người dùng và ghi nhận thời điểm thực hiện.

Đối với ngành dược hoặc các hệ thống nằm trong phạm vi quản lý nghiêm ngặt, doanh nghiệp còn cần đánh giá thêm yêu cầu về xác nhận hệ thống máy tính, hồ sơ điện tử và chữ ký điện tử.

Có lịch sử thay đổi dữ liệu không đồng nghĩa phần mềm tự động đáp ứng toàn bộ các yêu cầu đó.

4. Giữ được thông tin lô từ sản xuất đến kho và giao hàng

Khả năng truy xuất có thể bị gián đoạn ngay tại kho.

Ví dụ, một pallet chứa:

  • 300 sản phẩm thuộc LOT-A;
  • 200 sản phẩm thuộc LOT-B.

Nếu pallet được tách, đóng lại hoặc chuyển sang pallet khác nhưng hệ thống kho chỉ ghi mã sản phẩm và số lượng, thông tin lô có thể bị mất.

Phần mềm cần tiếp tục giữ mối liên hệ giữa các lô khi xảy ra các nghiệp vụ như:

  • tách lô;
  • gộp lô;
  • đóng gói lại;
  • sản xuất lại;
  • chuyển vị trí kho;
  • tạo pallet;
  • xuất hàng.

Đây là lý do hệ thống truy xuất cần liên kết với Giải pháp DxWMS để duy trì mã lô, vị trí và lịch sử giao dịch trong suốt quá trình lưu kho.

5. Xác định chính xác phạm vi thu hồi

Một hệ thống truy xuất tốt không chỉ giúp doanh nghiệp biết có vấn đề.

Nó phải giúp xác định đúng những lô và khách hàng chịu ảnh hưởng.

Ví dụ, một nhà cung cấp thông báo LOT-RM-101 có lỗi chất lượng.

Nếu doanh nghiệp chỉ quản lý bằng Excel theo ngày sản xuất, bộ phận chất lượng có thể phải kiểm tra hoặc giữ toàn bộ hàng sản xuất trong cả tuần.

Nếu hệ thống giữ được quan hệ giữa nguyên liệu và thành phẩm, doanh nghiệp có thể xác định phạm vi chính xác hơn:

LOT-RM-101
→ 3 lệnh sản xuất
→ 2 lô thành phẩm
→ 4 pallet
→ 2 phiếu xuất hàng
→ 2 khách hàng.

Việc thu hẹp phạm vi điều tra giúp giảm lượng hàng phải giữ lại và giúp bộ phận chất lượng có dữ liệu tốt hơn để đưa ra quyết định.

Một chỉ số phù hợp để đánh giá hệ thống sau triển khai là thời gian cần để hoàn thành một lần diễn tập thu hồi, thay vì chỉ đo số lượng mã QR đã tạo.

6. Tập hợp hồ sơ phục vụ đánh giá từ nhiều hệ thống

Một vấn đề phổ biến trong nhà máy là dữ liệu bị chia nhỏ.

Ví dụ:

  • sản xuất ghi dữ liệu trên hệ thống quản lý sản xuất;
  • bộ phận chất lượng lưu kết quả trên Excel;
  • kho sử dụng một hệ thống riêng;
  • phiếu kiểm nghiệm nằm trong thư mục;
  • thông tin giao hàng nằm trên ERP.

Từng bộ phận đều có dữ liệu, nhưng khi đánh giá, doanh nghiệp phải mất nhiều thời gian ghép lại.

Một hệ thống truy xuất tốt không nhất thiết phải thay thế tất cả các hệ thống này.

Nó cần liên kết được chúng.

Giải pháp DxMPM có thể cung cấp lịch sử sản xuất. Hệ thống quản lý kho lưu thông tin lô trong kho. Hệ thống quản lý chất lượng lưu kết quả kiểm tra. ERP lưu đơn hàng và thông tin giao hàng.

Phần mềm truy xuất kết nối các dữ liệu đó để tạo thành một lịch sử xuyên suốt của sản phẩm.

Chỉ có mã QR có đủ để đáp ứng GMP và ISO không?

Không.

Mã QR, mã vạch hoặc Data Matrix chỉ là phương tiện nhận diện sản phẩm.

Chúng giúp hệ thống biết người dùng đang kiểm tra đối tượng nào và từ đó hiển thị dữ liệu tương ứng.

Một mã QR có thể hiển thị:

  • tên sản phẩm;
  • ngày sản xuất;
  • nhà máy;
  • hạn sử dụng.

Nhưng những thông tin đó vẫn chưa trả lời được:

  • thành phẩm đã dùng lô nguyên liệu nào;
  • kết quả kiểm tra nào thuộc lô đó;
  • sản phẩm được sản xuất trên máy nào;
  • có sai lệch nào xảy ra trong quá trình sản xuất hay không;
  • lô được phê duyệt khi nào;
  • sản phẩm đã được giao cho khách hàng nào.

Vì vậy, không nên đánh đồng mã QR với một hệ thống truy xuất nguồn gốc hoàn chỉnh.

Mã QR chỉ là một điểm truy cập dữ liệu.

Giá trị thực sự nằm ở dữ liệu và mối liên hệ giữa các bước sản xuất phía sau mã đó.

Lộ trình triển khai phần mềm truy xuất để phục vụ GMP và ISO

Infographic 6 bước triển khai phần mềm truy xuất nguồn gốc cho GMP và ISO, từ xác định yêu cầu, dòng dữ liệu, chuẩn hóa, điểm ghi nhận, chạy thử đến kiểm soát hệ thống.
Lộ trình triển khai phần mềm truy xuất nguồn gốc cho GMP và ISO

Bước 1: Bắt đầu từ yêu cầu đánh giá

Không nên bắt đầu bằng câu hỏi:

“Cần bao nhiêu mã QR?”

Doanh nghiệp cần xác định trước:

  • đang áp dụng GMP nào;
  • đang hướng tới ISO nào;
  • khách hàng có yêu cầu gì;
  • quy định ngành yêu cầu lưu thông tin nào.

Sau đó xác định các loại hồ sơ mà đơn vị đánh giá có thể yêu cầu.

Bước 2: Vẽ lại dòng di chuyển của vật tư và dữ liệu

Chọn một lô sản phẩm và theo dõi từ lúc nguyên liệu nhập kho đến khi thành phẩm được giao cho khách hàng.

Xác định những điểm phát sinh dữ liệu như:

  • nhập nguyên liệu;
  • cấp nguyên liệu;
  • sản xuất;
  • kiểm tra chất lượng;
  • giữ lô;
  • phê duyệt;
  • tách hoặc gộp lô;
  • nhập kho;
  • xuất hàng.

Đây là cơ sở để xác định dữ liệu nào cần được ghi nhận.

Bước 3: Chuẩn hóa dữ liệu dùng chung

Doanh nghiệp cần thống nhất cách quản lý:

  • mã nguyên liệu;
  • mã thành phẩm;
  • mã nhà cung cấp;
  • mã dây chuyền;
  • mã thiết bị;
  • vị trí kho;
  • đơn vị tính;
  • tiêu chuẩn kiểm tra;
  • trạng thái chất lượng.

Khả năng truy xuất sẽ giảm mạnh nếu cùng một nguyên liệu được nhập bằng nhiều tên khác nhau ở các bộ phận.

Bước 4: Xác định các điểm bắt buộc phải ghi nhận

Không cần thu thập mọi dữ liệu chỉ vì phần mềm có khả năng thu thập.

Doanh nghiệp nên xác định những thời điểm có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng truy xuất.

Ví dụ:

  • nguyên liệu được nhận;
  • nguyên liệu được cấp vào sản xuất;
  • thành phẩm được tạo;
  • kết quả kiểm tra được ghi nhận;
  • lô được phê duyệt;
  • hàng được chuyển kho;
  • hàng được giao cho khách hàng.

Mỗi điểm cần xác định rõ người thực hiện, thời gian và đối tượng liên quan.

Bước 5: Chạy thử bằng các tình huống bất thường

Không nên chỉ kiểm tra phần mềm bằng một quy trình hoàn hảo.

Hãy thử các tình huống như:

  • nguyên liệu không đạt;
  • kết quả kiểm tra ngoài giới hạn;
  • sản xuất lại;
  • tách pallet;
  • sửa dữ liệu có kiểm soát;
  • lô đang chờ xử lý;
  • diễn tập thu hồi sản phẩm.

Đây mới là những tình huống kiểm tra rõ khả năng của hệ thống.

Bước 6: Kiểm soát hệ thống sau khi đưa vào sử dụng

Truy xuất nguồn gốc không kết thúc khi phần mềm được đưa vào vận hành.

Doanh nghiệp vẫn cần quản lý:

  • quyền truy cập;
  • sao lưu dữ liệu;
  • thay đổi dữ liệu dùng chung;
  • phiên bản tiêu chuẩn kiểm tra;
  • lỗi kết nối giữa các hệ thống;
  • thiết bị quét;
  • đào tạo người dùng.

Nếu người sử dụng nhập dữ liệu sai hoặc bỏ qua bước bắt buộc, phần mềm cũng không thể tạo ra hồ sơ chính xác.

Checklist chọn phần mềm truy xuất nguồn gốc cho nhà máy áp dụng GMP và ISO

Trước khi chọn giải pháp, bộ phận chất lượng, sản xuất, kho và công nghệ thông tin nên thử hệ thống bằng dữ liệu thực tế.

Cần kiểm tra:

  • Có thể truy từ nguyên liệu đến thành phẩm và ngược lại không?
  • Có quản lý riêng lô của nhà cung cấp và lô nội bộ không?
  • Có xử lý được tách lô, gộp lô, đóng gói lại và sản xuất lại không?
  • Kết quả kiểm tra có gắn với đúng lô sản phẩm không?
  • Trạng thái chờ xử lý và không đạt có thể chặn xuất hàng không?
  • Có lưu được ai sửa dữ liệu, sửa lúc nào và sửa nội dung gì không?
  • Tiêu chuẩn kiểm tra có quản lý phiên bản và ngày hiệu lực không?
  • Có liên kết được lô thành phẩm với phiếu xuất và khách hàng không?
  • Có thể lấy nhanh dữ liệu để thực hiện diễn tập thu hồi không?
  • Có thể kết nối ERP, MES, QMS, WMS và các hệ thống khác không?
  • Quyền người dùng có tách rõ giữa chất lượng, sản xuất, kho và quản trị hệ thống không?
  • Có kế hoạch xác nhận hệ thống nếu phần mềm nằm trong phạm vi áp dụng GMP không?

Phần mềm truy xuất không thay thế hệ thống quản lý chất lượng

Đây là giới hạn doanh nghiệp cần hiểu rõ.

Phần mềm không thay thế:

  • GMP;
  • HACCP;
  • ISO 9001;
  • ISO 22000;
  • quy trình vận hành;
  • hoạt động kiểm nghiệm;
  • xử lý sai lệch;
  • hành động khắc phục;
  • hoạt động đánh giá chứng nhận.

Phần mềm cũng không thể sửa dữ liệu đầu vào sai.

Nếu nhân viên quét nhầm lô, nhập sai mã nguyên liệu hoặc bỏ qua bước kiểm tra chất lượng, dữ liệu trong hệ thống vẫn có thể sai dù phần mềm hoạt động đúng.

Hiệu quả của hệ thống truy xuất phụ thuộc vào ba yếu tố:

quy trình được thiết kế đúng, dữ liệu được nhập đúng và phần mềm kiểm soát đúng.

Kết luận

Phần mềm truy xuất nguồn gốc sản phẩm phải quản lý chuỗi bằng chứng từ lô đến quyết định. Khi có kết quả không phù hợp, doanh nghiệp có thể giữ hàng, điều tra và xác định điểm giao nhận dựa trên dữ liệu.

Giá trị của hệ thống không nằm ở số lượng tem QR đã in, mà ở khả năng trả lời được bốn câu hỏi: mẫu nào được kiểm nghiệm, mẫu đại diện cho đối tượng nào, ai đã quyết định trạng thái lô và sản phẩm đã đi đến đâu.

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

Phần mềm có thay thế kiểm nghiệm vi sinh và HACCP không?

Không. Phòng thử nghiệm tạo kết quả; HACCP kiểm soát quá trình. Phần mềm liên kết kết quả với lô, trạng thái và thông tin phân phối.

Dữ liệu nào phải có để truy xuất kết quả vi sinh?

Cần mã mẫu, lô hoặc vị trí, thời gian, người lấy, chỉ tiêu, phương pháp, kết quả, phiên bản tiêu chuẩn, trạng thái, người duyệt và lịch sử thay đổi.

Xác định phạm vi thu hồi bằng cách nào?

Hệ thống truy ngược về nguồn và cửa sổ phơi nhiễm, rồi truy xuôi đến thành phẩm, shipment và khách hàng. QA quyết định phạm vi theo dữ liệu và đánh giá rủi ro.

Tại New Ocean Information System, sự hài lòng của khách hàng chính là thước đo thành công thực sự của chúng tôi.

🔗 Tìm hiểu thêm về các giải pháp DxFACTORY cho ngành sản xuất tại: https://dxfac.com/
📩 Liên hệ ngay với đội ngũ New Ocean IS để bắt đầu câu chuyện thành công của riêng bạn!