Phần mềm truy xuất nguồn gốc: Cơ chế kiểm soát Lô và Serial

Nội dung chính

  • QR Code hoặc Barcode chỉ là vật mang mã. Khả năng truy xuất phụ thuộc vào dữ liệu nằm phía sau mã đó.
  • Lot phù hợp khi cần quản lý một nhóm sản phẩm có chung điều kiện sản xuất. Serial phù hợp khi cần nhận diện từng đơn vị riêng biệt.
  • Hệ thống cần lưu được quan hệ giữa nguyên liệu, lệnh sản xuất, công đoạn, kết quả kiểm tra, thành phẩm và lô giao hàng.
  • Một hệ thống tốt phải truy được cả hai chiều: từ thành phẩm về nguyên liệu và từ một lô nguyên liệu đến toàn bộ thành phẩm bị ảnh hưởng.
  • Mục tiêu của quản lý lot/serial không phải tạo nhiều mã hơn. Mục tiêu là giảm phạm vi điều tra và thu hồi khi xảy ra lỗi.

Phần mềm truy xuất nguồn gốc sản phẩm không bắt đầu từ QR Code

Kỹ sư QA kiểm tra số lô và danh tính sản phẩm trong nhà máy để truy xuất nguyên liệu, thiết bị và lịch sử sản xuất thay vì chỉ dựa vào mã QR.

Một sản phẩm có QR Code chưa chắc đã có khả năng truy xuất nguồn gốc tốt.

Nếu 50.000 sản phẩm cùng sử dụng một mã QR dẫn đến một trang thông tin chung, doanh nghiệp có thể cho khách hàng biết tên sản phẩm, nhà máy hoặc ngày sản xuất. Nhưng khi một khách hàng phản ánh lỗi trên một sản phẩm cụ thể, hệ thống có thể vẫn không trả lời được sản phẩm đó thuộc lô nào, sử dụng nguyên liệu nào, chạy trên máy nào hoặc được giao trong chuyến hàng nào.

Đây là khác biệt giữa hiển thị thông tin sản phẩm và truy xuất nguồn gốc trong sản xuất.

Theo Thông tư 02/2024/TT-BKHCN, hệ thống truy xuất cần thực hiện định danh, thu thập và lưu trữ trạng thái sản phẩm theo thời gian và địa điểm. Quy định cũng sử dụng nguyên tắc “một bước trước, một bước sau” và yêu cầu ghi nhận các sự kiện trong quá trình sản xuất, kinh doanh.

Trong nhà máy, điều này đặt ra một bài toán cụ thể hơn: mỗi vật liệu, bán thành phẩm và thành phẩm phải có một danh tính đủ chính xác để phần mềm liên kết các sự kiện xảy ra với nó.

Đó là lý do quản lý số lô và số Serial nằm ở lõi của một hệ thống truy xuất nguồn gốc sản phẩm.

Lot và Serial khác nhau ở mức độ định danh

Sai lầm thường gặp là xem Lot Number và Serial Number như hai cách đặt mã có thể thay thế cho nhau.

Chúng phục vụ hai cấp quản lý khác nhau.

Định danh Đối tượng Ví dụ Mức truy xuất
SKU/GTIN Một loại sản phẩm Motor model MX-500 Cấp chủng loại
Lot/Batch Một nhóm được sản xuất hoặc xử lý cùng điều kiện LOT-260812-A Cấp lô
Serial Một đơn vị riêng biệt SN-MX500-000184 Cấp từng sản phẩm

Khi nào nên quản lý theo Lot?

Lot phù hợp với thực phẩm, hóa chất, nhựa, nguyên liệu, dược phẩm và các quá trình mà nhiều đơn vị được sản xuất dưới cùng một điều kiện.

Ví dụ, nhà máy sản xuất 8.000 chai trong ca sáng từ cùng một mẻ nguyên liệu. Thay vì tạo 8.000 hồ sơ độc lập, hệ thống có thể quản lý chúng dưới LOT-260812-A.

Hồ sơ của lô có thể liên kết với:

  • lô nguyên liệu đã cấp vào sản xuất;
  • công thức và phiên bản công thức;
  • lệnh sản xuất;
  • máy, line và ca sản xuất;
  • thông số quy trình;
  • kết quả QC;
  • ngày sản xuất và hạn sử dụng.

Nếu một thông số QC của lô không đạt, hệ thống có thể đưa toàn bộ lô về trạng thái Hold.

Khi nào cần Serial?

Serial phù hợp khi vòng đời của từng đơn vị sản phẩm cần được quản lý độc lập.

Máy móc, linh kiện điện tử, thiết bị công nghiệp, sản phẩm có bảo hành hoặc sản phẩm giá trị cao thường có yêu cầu này.

Hai thiết bị cùng model và cùng ngày sản xuất vẫn có thể sử dụng hai linh kiện khác nhau, trải qua kết quả test khác nhau hoặc được giao cho hai khách hàng khác nhau.

Serial Number tạo ra khả năng phân biệt đó.

Quản lý số lô và số Serial thực chất là xây Product Genealogy

Tạo mã duy nhất chỉ giải quyết bài toán định danh. Phần khó hơn là lưu mối quan hệ giữa các mã.

Một hệ thống truy xuất tốt phải biết:

Supplier Lot → Material Lot → Work Order → Process → Finished Lot/Serial → Pallet → Shipment → Customer

Chuỗi quan hệ này thường được gọi là product genealogy.

Nếu một motor mang serial SN-00184 sử dụng vòng bi từ lot BR-250801, hệ thống cần lưu quan hệ giữa hai đối tượng này ngay tại thời điểm lắp ráp.

Nếu dữ liệu chỉ tồn tại trong phiếu giấy hoặc được nhân viên nhập lại cuối ngày, phần mềm có thể biết hai mã tồn tại nhưng không chứng minh được chúng từng liên quan đến nhau.

Các hệ thống truy xuất sản xuất hiện đại vì vậy thường ghi nhận mã tại các điểm kiểm soát trên dây chuyền và liên kết chúng với lệnh sản xuất, nguyên liệu, thời gian và công đoạn tương ứng.

5 điểm dữ liệu cần kiểm soát trong vòng đời Lot và Serial

1. Receiving: ghi nhận đúng lô nguyên liệu đầu vào

Khi nguyên liệu được nhập kho, hệ thống cần phân biệt ít nhất:

  • mã vật tư;
  • nhà cung cấp;
  • supplier lot;
  • internal lot nếu doanh nghiệp cấp lại mã;
  • ngày nhận;
  • hạn sử dụng nếu có;
  • trạng thái QC.

Điểm dễ xảy ra lỗi là doanh nghiệp quản lý tồn kho theo SKU nhưng bỏ supplier lot.

Khi đó hệ thống biết còn 2.000 kg nguyên liệu A trong kho, nhưng không biết 2.000 kg đó thuộc lô nào của nhà cung cấp.

Traceability bị mất ngay từ điểm đầu tiên.

2. Production: ghi lại quan hệ consumption và output

Khi sản xuất bắt đầu, phần mềm phải biết lô nguyên liệu nào thực tế đã được sử dụng cho Work Order.

Ví dụ:

LOT-RM-101 + LOT-RM-102
→ WO-260812-05
→ LOT-FG-260812-A

Nếu LOT-RM-101 sau đó bị nhà cung cấp thông báo lỗi, hệ thống có thể truy xuôi để tìm LOT-FG-260812-A và các lô khác đã tiêu thụ cùng nguyên liệu.

Đây là Forward Traceability.

Ở chiều ngược lại, nếu khách hàng báo lỗi LOT-FG-260812-A, doanh nghiệp cần truy về LOT-RM-101 và LOT-RM-102.

Đây là Backward Traceability.

3. Quality Control: chất lượng phải gắn với đúng đối tượng

Một kết quả kiểm tra không nên chỉ lưu dưới dạng “QC ngày 12/8 đạt”.

Hệ thống cần biết kết quả đó áp dụng cho Lot hoặc Serial nào.

Một mô hình dữ liệu tốt có thể liên kết:

Lot → Inspection → Specification → Result → Status.

Khi kiểm tra không đạt, trạng thái Hold hoặc Reject phải được áp dụng vào chính đối tượng đó, thay vì phụ thuộc vào việc nhân viên nhớ không xuất hàng.

4. Warehouse: mọi chuyển động phải giữ nguyên identity

Sau sản xuất, lot và serial tiếp tục di chuyển qua staging, kho thành phẩm, repack, palletization và shipping.

Nếu WMS chỉ ghi nhận SKU và quantity, genealogy có thể bị đứt tại kho.

Ví dụ, pallet P-009 chứa:

LOT-A: 300 sản phẩm
LOT-B: 200 sản phẩm

Nếu pallet được tách thành hai pallet mới, hệ thống phải ghi quan hệ split và lượng tương ứng.

5. Shipping: liên kết thành phẩm với khách hàng

Bước cuối là liên kết Lot hoặc Serial với shipment và khách hàng.

Nếu thiếu quan hệ này, doanh nghiệp có thể xác định lô lỗi nhưng vẫn phải kiểm tra chứng từ thủ công để biết lô đó đã được giao cho ai.

Lot, Serial hay mô hình kết hợp?

Một nhà máy có thể sử dụng cả hai.

Nguyên liệu hóa chất có thể quản lý theo Lot. PCB có thể quản lý theo Lot. Khi PCB được lắp vào máy, thành phẩm cuối được cấp Serial riêng.

Phần mềm khi đó lưu:

Material Lot → Component Lot → Finished Product Serial.

Đây thường là mô hình hợp lý cho các doanh nghiệp sản xuất rời rạc có nhiều linh kiện.

Quyết định cấp độ traceability nên dựa trên câu hỏi: khi xảy ra sự cố, doanh nghiệp cần khoanh vùng đến mức nào?

Nếu sản phẩm có giá trị thấp và được sản xuất hàng chục nghìn đơn vị trong cùng điều kiện, Lot có thể đủ.

Nếu từng sản phẩm có lịch sử lắp ráp, test, bảo hành hoặc bảo trì riêng, Serial thường phù hợp hơn.

ERP, MES, WMS và QMS cần chia vai trò rõ ràng

Không nên cố ép một hệ thống duy nhất xử lý toàn bộ traceability.

  • ERP thường giữ master data, đơn hàng và dữ liệu giao dịch cấp doanh nghiệp.
  • MES ghi lại thực thi sản xuất, consumption, output, máy, công đoạn và Work Order.
  • WMS quản lý vị trí, chuyển kho, pallet và shipment.
  • QMS quản lý inspection, deviation, Hold, Release và NCR.

Phần mềm truy xuất nguồn gốc có thể nằm trong một trong các hệ thống trên hoặc đóng vai trò lớp liên kết giữa chúng.

Điều cần kiểm tra không phải hệ thống có bao nhiêu module, mà là cùng một Lot hoặc Serial có giữ được identity khi đi qua các hệ thống khác nhau hay không.

Kết luận

Quản lý số lô và số Serial bằng ứng dụng phần mềm truy xuất nguồn gốc hiện đại không nên dừng ở việc tạo mã và quét mã.

Lot và Serial là các khóa định danh giúp doanh nghiệp xây dựng product genealogy xuyên suốt từ nguyên liệu đến sản phẩm cuối cùng. Giá trị của hệ thống xuất hiện khi một lỗi xảy ra và doanh nghiệp có thể trả lời nhanh: sản phẩm nào bị ảnh hưởng, nguyên liệu nào liên quan, chúng đang ở đâu và đã giao cho khách hàng nào.

Một thiết kế tốt cần chọn đúng mức định danh, ghi dữ liệu tại đúng thời điểm, giữ quan hệ parent-child khi sản phẩm biến đổi và duy trì identity xuyên ERP, MES, WMS và QMS.

Khi bốn yếu tố đó được kiểm soát, truy xuất nguồn gốc chuyển từ chức năng tra cứu thành một cơ chế kiểm soát sản xuất có thể sử dụng cho chất lượng, điều tra sự cố, thu hồi và tuân thủ.

Câu hỏi thường gặp (FAQs)

Lot Number và Serial Number có giống nhau không?

Không. Lot Number nhận diện một nhóm sản phẩm hoặc nguyên liệu có chung một điều kiện sản xuất. Serial Number nhận diện riêng từng đơn vị. Một Lot có thể chứa hàng trăm hoặc hàng nghìn Serial.

Có cần cấp Serial cho mọi sản phẩm không?

Không. Serial tạo độ chi tiết cao nhưng tăng lượng mã, thao tác quét và dữ liệu phải quản lý. Với sản phẩm được kiểm soát theo mẻ, Lot có thể hiệu quả hơn. Serial phù hợp khi cần quản lý vòng đời từng sản phẩm.

QR Code có phải là số Serial không?

Không. QR Code là vật mang dữ liệu. QR có thể chứa hoặc liên kết đến SKU, Lot Number, Serial Number hoặc một URL truy xuất. Serial là dữ liệu định danh, còn QR là phương tiện để thiết bị đọc dữ liệu đó.

Tại New Ocean Information System, sự hài lòng của khách hàng chính là thước đo thành công thực sự của chúng tôi.

🔗 Tìm hiểu thêm về các giải pháp DxFACTORY cho ngành sản xuất tại: https://dxfac.com/
📩 Liên hệ ngay với đội ngũ New Ocean IS để bắt đầu câu chuyện thành công của riêng bạn!